
Daikin Vietnam xin chân thành cảm ơn các Kỹ thuật viên thuộc Đại lý trực tiếp và Kỹ Thuật Viên tự do đã nhiệt tình hưởng ứng chương trình “Kích hoạt hôm nay, nhận tiền liền tay” cùng Daikin Vietnam trong suốt thời gian qua.
Nhằm khuyến khích Kỹ thuật viên thuộc Đại lý trực tiếp và Kỹ thuật viên tự do đẩy mạnh bán ra và kích hoạt bảo hành cho người tiêu dùng cuối cùng trên KTV app, Daikin Vietnam xin thông báo chương trình tăng cường “Kích hoạt dễ dàng, thưởng tiền gấp ba” cho các sản phẩm điều hòa không khí treo tường như sau:
1. Thời gian áp dụng: Từ 01/11/2024 – 31/12/2024
2. Tiền thưởng KHBH: Dành cho Kỹ thuật viên của Đại lý trực tiếp và Kỹ Thuật Viên tự do
|
Dòng máy |
Công suất |
Tiền thưởng Từ ngày 01/08 - 31/10/2024 |
Tiền thưởng mới Từ ngày 01/11 – 31/12/2024 |
||
|
Thẻ trắng |
Thẻ thành viên |
Thẻ trắng |
Thẻ thành viên |
||
|
25-35 |
50,000 |
65,000 |
150,000 |
195,000 |
|
|
50-71 |
70,000 |
91,000 |
210,000 |
273,000 |
|
|
Điều hòa không khí treo tường 01 chiều lạnh |
25-35 |
50,000 |
65,000 |
100,000 |
130,000 |
|
50-71 |
70,000 |
91,000 |
140,000 |
182,000 |
|
Lưu ý:
• Các dòng sản phẩm điều hòa không khí treo tường 02 chiều lạnh/sưởi: FTXV, FTHF, FTXM, FTXU.
• Các dòng sản phẩm điều hòa không khí treo tường 01chiều lạnh: FTC, FTF, FTV, FTKA, FTKB, FTKC, FTKF, FTKY, FTKZ, FTKM.
• Kết thúc thời gian chương trình, mức tiền thưởng sẽ quay về mức thưởng như thông báo số N0404/O5A_AN_Ext.
• Chi tiết thiết bị điều hòa không khí tham gia chương trình và mức thưởng từng thiết bị được đề cập trong phụ lục 1 đính kèm ở cuối thông báo.
• Tiền thưởng chưa bao gồm VAT.
Chi tiết chương trình sẽ được Nhân viên kinh doanh của Daikin Vietnam phổ biến đến Quý Khách hàng. Chúng tôi kính mong tiếp tục nhận được sự ủng hộ từ Quý Khách hàng.
Xin chân thành cảm ơn và trân trọng kính chào.
Phụ lục 1
(*) Danh sách Máy điều hòa không khí áp dụng chương trình (không bao gồm Máy điều hòa không khí MDC):
|
Mã sản phẩm |
Loại |
Tiền thưởng mới từ ngày 01/11/2024 - 31/12/2024 |
|
|
Thẻ trắng |
Thẻ thành viên còn hiệu lực |
||
|
Loại 2 chiều lạnh/sưởi |
|||
|
Series FTXV |
|||
|
FTXV25QVMV/RXV25QVMV |
Bộ |
150,000 |
195,000 |
|
FTXV35QVMV/RXV35QVMV |
Bộ |
150,000 |
195,000 |
|
FTXV50QVMV/RXV50QVMV |
Bộ |
210,000 |
273,000 |
|
FTXV60QVMV/RXV60QVMV |
Bộ |
210,000 |
273,000 |
|
FTXV71QVMV/RXV71QVMV |
Bộ |
210,000 |
273,000 |
|
Series FTHF |
|||
|
FTHF25RAVMV/RHF25RAVMV |
Bộ |
150,000 |
195,000 |
|
FTHF35RAVMV/RHF35RAVMV |
Bộ |
150,000 |
195,000 |
|
FTHF50RVMV/RHF50RVMV |
Bộ |
210,000 |
273,000 |
|
FTHF60RVMV/RHF60RVMV |
Bộ |
210,000 |
273,000 |
|
FTHF71RVMV/RHF71RVMV |
Bộ |
210,000 |
273,000 |
|
FTHF25VAVMV/RHF25VAVMV |
Bộ |
150,000 |
195,000 |
|
FTHF35VAVMV/RHF35VAVMV |
Bộ |
150,000 |
195,000 |
|
FTHF50VVMV/RHF50VVMV |
Bộ |
210,000 |
273,000 |
|
FTHF60VVMV/RHF60VVMV |
Bộ |
210,000 |
273,000 |
|
FTHF71VVMV/RHF71VVMV |
Bộ |
210,000 |
273,000 |
|
FTHF25XVMV/RHF25XVMV |
Bộ |
150,000 |
195,000 |
|
FTHF35XVMV/RHF35XVMV |
Bộ |
150,000 |
195,000 |
|
FTHF50VAVMV/RHF50VAVMV |
Bộ |
210,000 |
273,000 |
|
FTHF60VAVMV/RHF60VAVMV |
Bộ |
210,000 |
273,000 |
|
FTHF71VAVMV/RHF71VAVMV |
Bộ |
210,000 |
273,000 |
|
Series FTXM |
|||
|
FTXM25XVMV/RXM25XVMV |
Bộ |
150,000 |
195,000 |
|
FTXM35XVMV/RXM35XVMV |
Bộ |
150,000 |
195,000 |
|
FTXM50XVMV/RXM50XVMV |
Bộ |
210,000 |
273,000 |
|
FTXM60XVMV/RXM60XVMV |
Bộ |
210,000 |
273,000 |
|
FTXM71XVMV/RXM71XVMV |
Bộ |
210,000 |
273,000 |
|
Series FTXU |
|||
|
FTXU50XV2V/RXU50XV2V |
Bộ |
210,000 |
273,000 |
|
Loại một chiều lạnh |
|||
|
Inverter |
|||
|
Series FTKA |
|||
|
FTKA25UAVMV/RKA25UAVMV |
Bộ |
100,000 |
130,000 |
|
FTKA25VAVMV/RKA25VAVMV |
Bộ |
100,000 |
130,000 |
|
FTKA35UAVMV/RKA35UAVMV |
Bộ |
100,000 |
130,000 |
|
FTKA35VAVMV/RKA35VAVMV |
Bộ |
100,000 |
130,000 |
|
FTKA50UAVMV/RKA50UVMV |
Bộ |
140,000 |
182,000 |
|
FTKA50VAVMV/RKA50VAVMV |
Bộ |
140,000 |
182,000 |
|
FTKA60UAVMV/RKA60UVMV |
Bộ |
140,000 |
182,000 |
|
FTKA60VAVMV/RKA60VVMV |
Bộ |
140,000 |
182,000 |
|
Series FTKB |
|||
|
FTKB25WAVMV/RKB25WAVMV |
Bộ |
100,000 |
130,000 |
|
FTKB35WAVMV/RKB35WAVMV |
Bộ |
100,000 |
130,000 |
|
FTKB50WAVMV/RKB50WAVMV |
Bộ |
140,000 |
182,000 |
|
FTKB60WAVMV/RKB60WVMV |
Bộ |
140,000 |
182,000 |
|
Series FTKC |
|||
|
FTKC25UAVMV/RKC25UAVMV |
Bộ |
100,000 |
130,000 |
|
FTKC35UAVMV/RKC35UAVMV |
Bộ |
100,000 |
130,000 |
|
FTKC50UVMV/RKC50UVMV |
Bộ |
140,000 |
182,000 |
|
FTKC60UVMV/RKC60UVMV |
Bộ |
140,000 |
182,000 |
|
FTKC71UVMV/RKC71UVMV |
Bộ |
140,000 |
182,000 |
|
Series FTKZ |
|||
|
FTKZ25VVMV/RKZ25VVMV |
Bộ |
100,000 |
130,000 |
|
FTKZ35VVMV/RKZ35VVMV |
Bộ |
100,000 |
130,000 |
|
FTKZ50VVMV/RKZ50VVMV |
Bộ |
140,000 |
182,000 |
|
FTKZ60VVMV/RKZ60VVMV |
Bộ |
140,000 |
182,000 |
|
FTKZ71VVMV/RKZ71VVMV |
Bộ |
140,000 |
182,000 |
|
Series FTKM |
|||
|
FTKM25SVMV/RKM25SVMV |
Bộ |
100,000 |
130,000 |
|
FTKM35SVMV/RKM35SVMV |
Bộ |
100,000 |
130,000 |
|
FTKM50SVMV/RKM50SVMV |
Bộ |
140,000 |
182,000 |
|
FTKM60SVMV/RKM60SVMV |
Bộ |
140,000 |
182,000 |
|
FTKM71SVMV/RKM71SVMV |
Bộ |
140,000 |
182,000 |
|
Series FTKY |
|||
|
FTKY25WAMVMV/RKY25WAMVMV |
Bộ |
100,000 |
130,000 |
|
FTKY25WAVMV/RKY25WAVMV |
Bộ |
100,000 |
130,000 |
|
FTKY35WAMVMV/RKY35WAMVMV |
Bộ |
100,000 |
130,000 |
|
FTKY35WAVMV/RKY35WAVMV |
Bộ |
100,000 |
130,000 |
|
FTKY50WVMV/RKY50WVMV |
Bộ |
140,000 |
182,000 |
|
FTKY60WVMV/RKY60WVMV |
Bộ |
140,000 |
182,000 |
|
FTKY71WVMV/RKY71WVMV |
Bộ |
140,000 |
182,000 |
|
Series FTKB-X |
|||
|
FTKB25XVMV/RKB25XVMV |
Bộ |
100,000 |
130,000 |
|
FTKB35XVMV/RKB35XVMV |
Bộ |
100,000 |
130,000 |
|
FTKB50XVMV/RKB50XVMV |
Bộ |
140,000 |
182,000 |
|
FTKB60XVMV/RKB60X1VMV |
Bộ |
140,000 |
182,000 |
|
Series FTKF-X |
|||
|
FTKF25XVMV/RKF25XVMV |
Bộ |
100,000 |
130,000 |
|
FTKF35XVMV/RKF35XVMV |
Bộ |
100,000 |
130,000 |
|
FTKF50XVMV/RKF50XVMV |
Bộ |
140,000 |
182,000 |
|
FTKF60XVMV/RKF60X1VMV |
Bộ |
140,000 |
182,000 |
|
Series FTKB (Model 2024) |
|||
|
FTKB25YVMV/RKB25YVMV |
Bộ |
100,000 |
130,000 |
|
FTKB35YVMV/RKB35YVMV |
Bộ |
100,000 |
130,000 |
|
FTKB50YVMV/RKB50YVMV |
Bộ |
140,000 |
182,000 |
|
FTKB60YVMV/RKB60YVMV |
Bộ |
140,000 |
182,000 |
|
Non-Inverter |
|||
|
Series FTF/FTC |
|||
|
FTF25UV1V/RF25UV1V |
Bộ |
100,000 |
130,000 |
|
FTF35UV1V/RF35UV1V |
Bộ |
100,000 |
130,000 |
|
FTF50XV1V/RF50XV1V |
Bộ |
140,000 |
182,000 |
|
FTC50NV1V/RC50NV1V |
Bộ |
140,000 |
182,000 |
|
FTC60NV1V/RC60NV1V |
Bộ |
140,000 |
182,000 |
|
Series FTF-X |
|||
|
FTF25XAV1V/RF25XAV1V |
Bộ |
100,000 |
130,000 |
|
FTF35XAV1V/RF35XAV1V |
Bộ |
100,000 |
130,000 |
|
Series FTV |
|||
|
FTV25BXV1V9/RV25BXV1V9 |
Bộ |
100,000 |
130,000 |
|
FTV35BXV1V9/RV35BXV1V9 |
Bộ |
100,000 |
130,000 |
|
FTV50BXV1V/RV50BXV1V |
Bộ |
140,000 |
182,000 |
Login and Registration Form