Thông Báo Chương Trình “Kích Hoạt Dễ Dàng, Thưởng Tiền Gấp Ba”

07/11/2024
Thông Báo Chương Trình “Kích Hoạt Dễ Dàng, Thưởng Tiền Gấp Ba”
Thông Báo Chương Trình “Kích Hoạt Dễ Dàng, Thưởng Tiền Gấp Ba”

Daikin Vietnam xin chân thành cảm ơn các Kỹ thuật viên thuộc Đại lý trực tiếp và Kỹ Thuật Viên tự do đã nhiệt tình hưởng ứng chương trình “Kích hoạt hôm nay, nhận tiền liền tay” cùng Daikin Vietnam trong suốt thời gian qua.

Nhằm khuyến khích Kỹ thuật viên thuộc Đại lý trực tiếp và Kỹ thuật viên tự do đẩy mạnh bán ra và kích hoạt bảo hành cho người tiêu dùng cuối cùng trên KTV app, Daikin Vietnam xin thông báo chương trình tăng cường “Kích hoạt dễ dàng, thưởng tiền gấp ba” cho các sản phẩm điều hòa không khí treo tường như sau: 
1.    Thời gian áp dụng: Từ 01/11/2024 – 31/12/2024
2.    Tiền thưởng KHBH: Dành cho Kỹ thuật viên của Đại lý trực tiếp và Kỹ Thuật Viên tự do
 

Dòng máy

Công suất

Tiền thưởng

Từ ngày 01/08 - 31/10/2024

Tiền thưởng mới

Từ ngày 01/11 – 31/12/2024

Thẻ trắng

Thẻ thành viên

Thẻ trắng

Thẻ thành viên

Điều hòa không khí treo tường 02 chiều lạnh/sưởi

25-35

50,000

65,000

150,000

195,000

50-71

70,000

91,000

210,000

273,000

Điều hòa không khí treo tường 01 chiều lạnh

25-35

50,000

65,000

100,000

130,000

50-71

70,000

91,000

140,000

182,000

Lưu ý: 
•    Các dòng sản phẩm điều hòa không khí treo tường 02 chiều lạnh/sưởi: FTXV, FTHF, FTXM, FTXU.
•    Các dòng sản phẩm điều hòa không khí treo tường 01chiều lạnh: FTC, FTF, FTV, FTKA, FTKB, FTKC, FTKF, FTKY, FTKZ, FTKM.
•    Kết thúc thời gian chương trình, mức tiền thưởng sẽ quay về mức thưởng như thông báo số N0404/O5A_AN_Ext.
•    Chi tiết thiết bị điều hòa không khí tham gia chương trình và mức thưởng từng thiết bị được đề cập trong phụ lục 1 đính kèm ở cuối thông báo. 
•    Tiền thưởng chưa bao gồm VAT.

Chi tiết chương trình sẽ được Nhân viên kinh doanh của Daikin Vietnam phổ biến đến Quý Khách hàng. Chúng tôi kính mong tiếp tục nhận được sự ủng hộ từ Quý Khách hàng. 
Xin chân thành cảm ơn và trân trọng kính chào.

Phụ lục 1
  (*) Danh sách Máy điều hòa không khí áp dụng chương trình (không bao gồm Máy điều hòa không khí MDC):  

Mã sản phẩm

Loại

Tiền thưởng mới từ ngày 01/11/2024 - 31/12/2024

Thẻ trắng

Thẻ thành viên còn hiệu lực

Loại 2 chiều lạnh/sưởi

     

Series FTXV

     

FTXV25QVMV/RXV25QVMV

Bộ

150,000

195,000

FTXV35QVMV/RXV35QVMV

Bộ

150,000

195,000

FTXV50QVMV/RXV50QVMV

Bộ

210,000

273,000

FTXV60QVMV/RXV60QVMV

Bộ

210,000

273,000

FTXV71QVMV/RXV71QVMV

Bộ

210,000

273,000

Series FTHF

     

FTHF25RAVMV/RHF25RAVMV

Bộ

150,000

195,000

FTHF35RAVMV/RHF35RAVMV

Bộ

150,000

195,000

FTHF50RVMV/RHF50RVMV

Bộ

210,000

273,000

FTHF60RVMV/RHF60RVMV

Bộ

210,000

273,000

FTHF71RVMV/RHF71RVMV

Bộ

210,000

273,000

       

FTHF25VAVMV/RHF25VAVMV

Bộ

150,000

195,000

FTHF35VAVMV/RHF35VAVMV

Bộ

150,000

195,000

FTHF50VVMV/RHF50VVMV

Bộ

210,000

273,000

FTHF60VVMV/RHF60VVMV

Bộ

210,000

273,000

FTHF71VVMV/RHF71VVMV

Bộ

210,000

273,000

       

FTHF25XVMV/RHF25XVMV

Bộ

150,000

195,000

FTHF35XVMV/RHF35XVMV

Bộ

150,000

195,000

FTHF50VAVMV/RHF50VAVMV

Bộ

210,000

273,000

FTHF60VAVMV/RHF60VAVMV

Bộ

210,000

273,000

FTHF71VAVMV/RHF71VAVMV

Bộ

210,000

273,000

Series FTXM

     

FTXM25XVMV/RXM25XVMV

Bộ

150,000

195,000

FTXM35XVMV/RXM35XVMV

Bộ

150,000

195,000

FTXM50XVMV/RXM50XVMV

Bộ

210,000

273,000

FTXM60XVMV/RXM60XVMV

Bộ

210,000

273,000

FTXM71XVMV/RXM71XVMV

Bộ

210,000

273,000

Series FTXU

     

FTXU50XV2V/RXU50XV2V

Bộ

210,000

273,000

Loại một chiều lạnh

     

Inverter

     

Series FTKA

     

FTKA25UAVMV/RKA25UAVMV

Bộ

100,000

130,000

FTKA25VAVMV/RKA25VAVMV

Bộ

100,000

130,000

FTKA35UAVMV/RKA35UAVMV

Bộ

100,000

130,000

FTKA35VAVMV/RKA35VAVMV

Bộ

100,000

130,000

FTKA50UAVMV/RKA50UVMV

Bộ

140,000

182,000

FTKA50VAVMV/RKA50VAVMV

Bộ

140,000

182,000

FTKA60UAVMV/RKA60UVMV

Bộ

140,000

182,000

FTKA60VAVMV/RKA60VVMV

Bộ

140,000

182,000

Series FTKB

     

FTKB25WAVMV/RKB25WAVMV

Bộ

100,000

130,000

FTKB35WAVMV/RKB35WAVMV

Bộ

100,000

130,000

FTKB50WAVMV/RKB50WAVMV

Bộ

140,000

182,000

FTKB60WAVMV/RKB60WVMV

Bộ

140,000

182,000

Series FTKC

     

FTKC25UAVMV/RKC25UAVMV

Bộ

100,000

130,000

FTKC35UAVMV/RKC35UAVMV

Bộ

100,000

130,000

FTKC50UVMV/RKC50UVMV

Bộ

140,000

182,000

FTKC60UVMV/RKC60UVMV

Bộ

140,000

182,000

FTKC71UVMV/RKC71UVMV

Bộ

140,000

182,000

Series FTKZ

     

FTKZ25VVMV/RKZ25VVMV

Bộ

100,000

130,000

FTKZ35VVMV/RKZ35VVMV

Bộ

100,000

130,000

FTKZ50VVMV/RKZ50VVMV

Bộ

140,000

182,000

FTKZ60VVMV/RKZ60VVMV

Bộ

140,000

182,000

FTKZ71VVMV/RKZ71VVMV

Bộ

140,000

182,000

Series FTKM

     

FTKM25SVMV/RKM25SVMV

Bộ

100,000

130,000

FTKM35SVMV/RKM35SVMV

Bộ

100,000

130,000

FTKM50SVMV/RKM50SVMV

Bộ

140,000

182,000

FTKM60SVMV/RKM60SVMV

Bộ

140,000

182,000

FTKM71SVMV/RKM71SVMV

Bộ

140,000

182,000

Series FTKY

     

FTKY25WAMVMV/RKY25WAMVMV

Bộ

100,000

130,000

FTKY25WAVMV/RKY25WAVMV

Bộ

100,000

130,000

FTKY35WAMVMV/RKY35WAMVMV

Bộ

100,000

130,000

FTKY35WAVMV/RKY35WAVMV

Bộ

100,000

130,000

FTKY50WVMV/RKY50WVMV

Bộ

140,000

182,000

FTKY60WVMV/RKY60WVMV

Bộ

140,000

182,000

FTKY71WVMV/RKY71WVMV

Bộ

140,000

182,000

Series FTKB-X

 

FTKB25XVMV/RKB25XVMV

Bộ

100,000

130,000

FTKB35XVMV/RKB35XVMV

Bộ

100,000

130,000

FTKB50XVMV/RKB50XVMV

Bộ

140,000

182,000

FTKB60XVMV/RKB60X1VMV

Bộ

140,000

182,000

Series FTKF-X

     

FTKF25XVMV/RKF25XVMV

Bộ

100,000

130,000

FTKF35XVMV/RKF35XVMV

Bộ

100,000

130,000

FTKF50XVMV/RKF50XVMV

Bộ

140,000

182,000

FTKF60XVMV/RKF60X1VMV

Bộ

140,000

182,000

Series FTKB (Model 2024)

FTKB25YVMV/RKB25YVMV

Bộ

100,000

130,000

FTKB35YVMV/RKB35YVMV

Bộ

100,000

130,000

FTKB50YVMV/RKB50YVMV

Bộ

140,000

182,000

FTKB60YVMV/RKB60YVMV

Bộ

140,000

182,000

Non-Inverter

     

Series FTF/FTC

     

FTF25UV1V/RF25UV1V

Bộ

100,000

130,000

FTF35UV1V/RF35UV1V

Bộ

100,000

130,000

FTF50XV1V/RF50XV1V

Bộ

140,000

182,000

       

FTC50NV1V/RC50NV1V

Bộ

140,000

182,000

FTC60NV1V/RC60NV1V

Bộ

140,000

182,000

Series FTF-X

     

FTF25XAV1V/RF25XAV1V

Bộ

100,000

130,000

FTF35XAV1V/RF35XAV1V

Bộ

100,000

130,000

Series FTV

     

FTV25BXV1V9/RV25BXV1V9

Bộ

100,000

130,000

FTV35BXV1V9/RV35BXV1V9

Bộ

100,000

130,000

FTV50BXV1V/RV50BXV1V

Bộ

140,000

182,000

 

^Top